stenopelmatus fuscus

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài châu chấu lớn, không cánh, hoạt động về đêm: "Stenopelmatus fuscus" tên khoa học của một loài côn trùng thuộc họ châu chấu, không cánh, kích thước lớn, thường đào hang trong đất tơi xốp dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài Stenopelmatus fuscus được biết đến với hành vi đào hang dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hoạt động về đêm của Stenopelmatus fuscus trong đất tơi xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stenopelmatus fuscus" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sinh thái học để chỉ cụ thể loài này, không có nghĩa bóng hoặc ẩn dụ.
  • "Habitat of Stenopelmatus fuscus": môi trường sống của loài này.
    • The habitat of Stenopelmatus fuscus is primarily coastal regions with loose soil. (Môi trường sống của Stenopelmatus fuscus chủ yếu các vùng ven biển đất tơi xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stenopelmatus (danh từ): chi (genus) chứa loài này các loài liên quan.
  • Fuscus (tính từ): từ Latin có nghĩa "nâu sẫm" hoặc "tối màu", mô tả màu sắc của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Jerusalem cricket (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài này, mặc dù không phải dế thực sự.
  • Sand cricket (danh từ): tên gọi khác dựa trên môi trường sống trong cát.
Các cụm từ liên quan
  • Burrowing behavior: hành vi đào hang.

    • The burrowing behavior of Stenopelmatus fuscus helps it survive in loose soil. (Hành vi đào hang của Stenopelmatus fuscus giúp sống sót trong đất tơi xốp.)
  • Nocturnal grasshopper: châu chấu hoạt động về đêm.

    • As a nocturnal grasshopper, Stenopelmatus fuscus is rarely seen during the day. ( một loài châu chấu hoạt động về đêm, Stenopelmatus fuscus hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này do tính chuyên ngành cao.
stenopelmatus fuscus
A large, wingless Stenopelmatus fuscus crawls across loose, dark soil at night.